EPF6024ATC144-15 vs EPF6024ATC144-13 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC144-15 bằng Intel và EPF6024ATC144-13 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATC144-15 EPF6024ATC144-13
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Family FLEX 6000 —
Typical Gate Count 24,000 gates —
Logic Elements (LEs) 1,960 —
Logic Array Blocks (LABs) 196 196
User I/Os 117 —
Speed Grade -15 -13 (≈13 ns pin-to-pin delay)
Hộp 144-LQFP (TBC144) 144-pin LQFP (TQFP)
Số chân 144 —
Core Supply Voltage 3.3 V 3.3 V
Technology Node SRAM-based CMOS —
Configuration Method SRAM (PS / PPS / AS / JTAG) —
Boundary Scan (JTAG) IEEE 1149.1 compliant —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) -40C to +85C (commercial/industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Family — FLEX 6000
Process Technology — 0.42 µm CMOS
Typical Gates — 24,000
Logic Elements / Cells — 1,960
Maximum User I/O — 117
I/O Supply Voltage — 3.3 V (5 V tolerant I/O)
Maximum Internal Frequency — 142.86 MHz
Programmable Logic Type — SRAM-based FPGA, in-system programmable
Configuration Interface — Serial EPROM (EPC1/EPC2) and JTAG
Architecture — 4-input LUT-based LE with carry chain and EAB memory blocks

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá