EPF6024ATC144-18 vs EPF6024ATC144-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC144-18 bằng Intel và EPF6024ATC144-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATC144-18 EPF6024ATC144-10
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Device Logic Elements (LEs) 1,960 —
Logic Array Blocks (LABs) 196 196
Typical Gate Count 24,000 —
User I/O Pins 117 —
Hộp 144-pin TQFP (TQFP144) 144-LQFP
Speed Grade -18 -10
Configuration Technology SRAM-based, volatile —
Core Supply Voltage 3.3 V —
I/O Supply Voltage 3.3 V (5V tolerant input) —
Process Technology CMOS, 5V-tolerant I/O —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Interface JTAG / Serial / Parallel (FLEX scheme) —
LE Architecture 4-input LUT with carry and cascade chains —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Device Logic Elements — 1,960 LE
Typical Gates — 24,000
Maximum User I/O — 117
Configuration Memory — SRAM
Pin/Pitch Count — 144 / 0.5 mm
Điện áp cung cấp — 3.3 V
JTAG (IEEE 1149.1) — Yes (boundary-scan)
Operating Temperature (Industrial) — -40C to +85C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá