EPF6024ATC144-18 vs EPF6024ATC144-19 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC144-18 bằng Intel và EPF6024ATC144-19 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATC144-18 EPF6024ATC144-19
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 —
Device Logic Elements (LEs) 1,960 —
Logic Array Blocks (LABs) 196 196
Typical Gate Count 24,000 —
User I/O Pins 117 —
Hộp 144-pin TQFP (TQFP144) 144-LQFP (TQF144 / 22x22 mm)
Speed Grade -18 -19
Configuration Technology SRAM-based, volatile SRAM (volatile)
Core Supply Voltage 3.3 V 3.3 V
I/O Supply Voltage 3.3 V (5V tolerant input) 3.3 V / 5.0 V tolerant
Process Technology CMOS, 5V-tolerant I/O 0.35 µm CMOS SRAM
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (industrial) Commercial (0C to +70C)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Interface JTAG / Serial / Parallel (FLEX scheme) —
LE Architecture 4-input LUT with carry and cascade chains —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Series — FLEX 6000
Logic Elements — 1,960
Typical Gates — 24,000
Maximum User I/O Pins — 117
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) + serial ByteBlaster
Lead-Free / RoHS — Depends on date code - check lot

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá