EPF6024ATC144-19 vs EPF6024ATC144-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC144-19 bằng Intel và EPF6024ATC144-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATC144-19 EPF6024ATC144-10
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series FLEX 6000 —
Logic Elements 1,960 —
Logic Array Blocks (LABs) 196 196
Typical Gates 24,000 24,000
Maximum User I/O Pins 117 —
Hộp 144-LQFP (TQF144 / 22x22 mm) 144-LQFP
Speed Grade -19 -10
Core Supply Voltage 3.3 V —
I/O Supply Voltage 3.3 V / 5.0 V tolerant —
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +70C) —
Configuration Technology SRAM (volatile) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) + serial ByteBlaster —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Depends on date code - check lot —
Process Technology 0.35 µm CMOS SRAM —
Family — FLEX 6000
Device Logic Elements — 1,960 LE
Maximum User I/O — 117
Configuration Memory — SRAM
Pin/Pitch Count — 144 / 0.5 mm
Điện áp cung cấp — 3.3 V
JTAG (IEEE 1149.1) — Yes (boundary-scan)
Operating Temperature (Industrial) — -40C to +85C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá