EPF6024ATC144-1S vs EPF6024ATC144-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC144-1S bằng Altera và EPF6024ATC144-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6024ATC144-1S | EPF6024ATC144-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | FLEX 6000 | FLEX 6000 |
| Typical Gates | 24,000 | — |
| Logic Elements (LEs) | 1,960 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 196 | 196 |
| User I/O Pins | 117 | — |
| Hộp | 144-LQFP (TQFP-144) | 144-pin TQFP |
| Process Technology | 0.35 µm CMOS SRAM | 0.42 um CMOS |
| VCCINT (Core Supply) | 5.0 V | — |
| VCCIO (I/O Supply) | 3.3 V or 5.0 V | — |
| Configuration Method | Serial or parallel PROM (Passive Serial / Microprocessor) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial 0°C to +70°C | 0C to 70C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Gull Wing) | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS Status | Non-RoHS (legacy 0.35 µm process, Pb) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Max Internal Toggle Frequency | 125 MHz (typical) | — |
| Device Logic Elements | — | 1960 |
| Usable Gates | — | 24,000 |
| User I/Os | — | 117 |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V |
| Maximum Internal Frequency | — | 200 MHz |
| Speed Grade | — | -1 (standard) |
| Configuration | — | SRAM, external configuration EPROM required |
| I/O Standard | — | 3.3 V LVTTL/LVCMOS |
| JTAG (IEEE 1149.1) | — | Supported |
| Configuration Device Compatibility | — | EPC2, EPC8 (or MCU-driven) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: rohs status] |