EPF6024ATC144-20 vs EPF6024ATC144-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC144-20 bằng Altera và EPF6024ATC144-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATC144-20 EPF6024ATC144-1
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Logic Elements (LEs) 1960 —
Logic Array Blocks (LABs) 196 196
Typical Gates 24000 —
User I/O Pins 117 —
Hộp 144-LQFP (Plastic Low-Profile Quad Flat Pack) 144-pin TQFP
Package Pin Count 144 —
Lead Pitch 0.5 mm —
Speed Grade -20 (20 ns tPD) -1 (standard)
Process Technology 0.35 µm CMOS SRAM 0.42 um CMOS
Core Supply Voltage 3.3 V —
MultiVolt I/O 5.0 V / 3.3 V / 2.5 V —
Configuration Method SRAM, serial EPROM (EPC2) —
JTAG Support Yes (IEEE Std 1149.1 boundary-scan) —
In-System Programmable Yes (ByteBlaster / BitBlaster) —
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0°C to +70°C) [DATA_NEEDED: exact grade] 0C to 70C (commercial)
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: rohs status]
Footprint Compatibility Pin-compatible with FLEX 6000 devices in same 144-LQFP package —
Device Logic Elements — 1960
Usable Gates — 24,000
User I/Os — 117
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Maximum Internal Frequency — 200 MHz
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Configuration — SRAM, external configuration EPROM required
I/O Standard — 3.3 V LVTTL/LVCMOS
JTAG (IEEE 1149.1) — Supported
Configuration Device Compatibility — EPC2, EPC8 (or MCU-driven)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá