EPF6024ATC144-23 vs EPF6024ATC144-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC144-23 bằng Altera và EPF6024ATC144-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATC144-23 EPF6024ATC144-10
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Family FLEX 6000 —
Series EPF6024 —
Typical Gates 24,000 24,000
Logic Elements 1,960 —
Logic Array Blocks (LABs) 196 196
User I/O Pins 117 —
Process Technology 0.42 um CMOS, SRAM-based —
Maximum Internal Frequency 142.86 MHz —
Core Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 3.3 V (5.0 V tolerant with pull-up) —
Hộp TQFP-144 144-LQFP
Số chân 144 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade -23 (combined speed/temperature suffix) -10
Configuration Memory Volatile SRAM (requires boot device) SRAM
Family — FLEX 6000
Device Logic Elements — 1,960 LE
Maximum User I/O — 117
Pin/Pitch Count — 144 / 0.5 mm
Điện áp cung cấp — 3.3 V
JTAG (IEEE 1149.1) — Yes (boundary-scan)
Operating Temperature (Industrial) — -40C to +85C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá