EPF6024ATC144-2N vs EPF6024ATC144-3S So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC144-2N bằng Intel và EPF6024ATC144-3S bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATC144-2N EPF6024ATC144-3S
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Logic Elements 1,960 cells —
Gate Count 24,000 gates —
Logic Array Blocks (LABs) 196 196
Maximum User I/O 117 —
Maximum Internal Frequency 166.67 MHz —
Process Technology 0.42 µm CMOS SRAM 0.42 µm CMOS
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V
Configuration Memory SRAM (volatile) SRAM
Hộp 144-pin TQFP (TQFP-144) —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (Commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Speed Grade A —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Interface Serial / JTAG (IEEE 1532) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] —
Typical Gates — 24,000
Logic Elements (LEs) — 1,960
User I/Os — 117
Internal Frequency — 142.86 MHz
Package Type — TQFP-144 (1.0 mm pitch)
Terminal Form — Gull Wing
Package Code — LFQFP
Programmability — In-system via JTAG (ByteBlaster/BitBlaster)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá