EPF6024ATC441-1 vs EPF6024AQC208-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC441-1 bằng Altera và EPF6024AQC208-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6024ATC441-1 | EPF6024AQC208-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 6000 | FLEX 6000 |
| Device Logic Elements | 1,960 LEs | — |
| Typical Gates | 24,000 gates | 24,000 |
| Maximum User I/O Pins | [DATA_NEEDED: maximum user I/O count for QFP-441] | — |
| Supply Voltage - Core | 3.3 V | — |
| Supply Voltage - I/O | 3.3 V / 5.0 V multi-voltage I/O | — |
| Programmable Logic Type | SRAM-based FPGA | — |
| Embedded Memory | [DATA_NEEDED: total embedded RAM bits] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial grade) | 0 °C to +85 °C (Commercial) |
| Hộp | QFP-441 (C441) | 208-pin PQFP (BFQFP) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Gull-Wing) |
| Programming Interface | JTAG (IEEE Std 1149.1) + ByteBlaster | JTAG (IEEE 1149.1) + Altera configuration port |
| Design Software | Altera Quartus II (legacy) / MAX+PLUS II | — |
| Process Technology | CMOS SRAM, 0.35 um (per FLEX 6000 family) | 0.42 µm CMOS |
| Trạng thái RoHS | unknown | Non-compliant (legacy PQFP, lead-bearing) |
| Lead-Free Status | unknown | — |
| Compliance | unknown | — |
| Logic Elements (LEs) | — | 1,960 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 196 |
| User I/Os | — | 171 |
| Internal Frequency (max, -1 speed grade) | — | 200 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V |
| Configuration Memory | — | SRAM |
| Speed Grade | — | -1 |