EPF6024ATC441-1 vs EPF6024AQI240-3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC441-1 bằng Altera và EPF6024AQI240-3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATC441-1 EPF6024AQI240-3N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Device Logic Elements 1,960 LEs —
Typical Gates 24,000 gates —
Maximum User I/O Pins [DATA_NEEDED: maximum user I/O count for QFP-441] —
Supply Voltage - Core 3.3 V —
Supply Voltage - I/O 3.3 V / 5.0 V multi-voltage I/O —
Programmable Logic Type SRAM-based FPGA —
Embedded Memory [DATA_NEEDED: total embedded RAM bits] —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial grade) —
Hộp QFP-441 (C441) PQFP-240 (240-pin Plastic Quad Flat Pack)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Interface JTAG (IEEE Std 1149.1) + ByteBlaster —
Design Software Altera Quartus II (legacy) / MAX+PLUS II —
Process Technology CMOS SRAM, 0.35 um (per FLEX 6000 family) CMOS SRAM
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free Status unknown —
Compliance unknown —
Logic Elements — 1,960 (approx.)
Typical Gate Count — 24,000 gates
Tần số xung maksimum — 133 MHz
User I/O Pins — 199
Dedicated Inputs — 4
Terminal Pitch — 0.50 mm
Configuration — Volatile SRAM, serial/parallel
Operating Voltage (Vccint) — 5.0 V
I/O Standard Support — 5 V tolerant, LVTTL, LVCMOS
Operating Temperature (Industrial) — -40C to +85C
Speed Grade — -3
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá