EPF6024ATCL44-3 vs EPF6024ATC44-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATCL44-3 bằng Altera và EPF6024ATC44-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATCL44-3 EPF6024ATC44-1
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Typical Gates 24,000 24,000
Usable Logic Elements [DATA_NEEDED: usable LE count] —
Architecture OptiFLEX, SRAM-based —
Speed Grade -3 -1
Hộp TQFP-44 (CL44) 44-pin TQFP (TC44)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (TJ) 0 C to +70 C (commercial)
Configuration Memory Volatile SRAM (reprogrammable) —
Programming Interface JTAG (ByteBlaster-compatible) —
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of user I/O for CL44 package] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VCCINT / VCCIO nominal] —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant (per distributor listing) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Lead-Free Yes (per distributor listing) [DATA_NEEDED: lead-free status]
Device Logic Elements — 1,960
Maximum User I/O — 117
Core Voltage — 3.3 V
MultiVolt I/O Support — 5.0 V / 3.3 V / 2.5 V
Configuration Method — SRAM (EPC / JTAG)
Boundary Scan — IEEE 1149.1 JTAG
Process Technology — SRAM-based CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá