EPF6024ATCL44-3 vs EPF6024ATC441-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATCL44-3 bằng Altera và EPF6024ATC441-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATCL44-3 EPF6024ATC441-1
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Typical Gates 24,000 24,000 gates
Usable Logic Elements [DATA_NEEDED: usable LE count] —
Architecture OptiFLEX, SRAM-based —
Speed Grade -3 —
Hộp TQFP-44 (CL44) QFP-441 (C441)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (TJ) 0C to +70C (commercial grade)
Configuration Memory Volatile SRAM (reprogrammable) —
Programming Interface JTAG (ByteBlaster-compatible) JTAG (IEEE Std 1149.1) + ByteBlaster
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of user I/O for CL44 package] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VCCINT / VCCIO nominal] —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant (per distributor listing) unknown
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Lead-Free Yes (per distributor listing) —
Device Logic Elements — 1,960 LEs
Maximum User I/O Pins — [DATA_NEEDED: maximum user I/O count for QFP-441]
Supply Voltage - Core — 3.3 V
Supply Voltage - I/O — 3.3 V / 5.0 V multi-voltage I/O
Programmable Logic Type — SRAM-based FPGA
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: total embedded RAM bits]
Design Software — Altera Quartus II (legacy) / MAX+PLUS II
Process Technology — CMOS SRAM, 0.35 um (per FLEX 6000 family)
Lead-Free Status — unknown
Compliance — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá