EPF6024ATI144-1 vs EPF6016ATI144-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATI144-1 bằng Altera và EPF6016ATI144-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATI144-1 EPF6016ATI144-2
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Series EPF6024A —
Typical Gates 24,000 16,000
Usable Gates 16,000 —
Logic Elements (LEs) 1,960 —
Embedded RAM Bits 117,000 bits —
Maximum User I/O Pins 117 —
I/O Banks 8 —
Core Voltage 3.3 V —
Maximum Operating Frequency 172 MHz —
Process Technology CMOS SRAM —
Hộp TQFP-144 TQFP-144
Terminal Pitch 0.5 mm 0.500 mm
Package Height 1.6 mm —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Non-RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs status]
Logic Elements — 1,320
User I/O Pins — 117
Dedicated Inputs — 4
Tần số xung maksimum — 153 MHz
Technology — 0.42 µm CMOS SRAM
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 3.6 V (nominal 3.3 V)
I/O Tolerance — 5.0 V tolerant
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to 100 °C (Industrial)
Speed Grade — -2
Configuration — SRAM, serial EPROM interface
JTAG Support — IEEE 1149.1 boundary-scan
Configuration Method — OptiFLEX architecture, in-system programmable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá