EPF81188AGC232-2 vs EPF81188AGC232-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF81188AGC232-2 bằng Altera và EPF81188AGC232-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPF81188AGC232-3 - FLEX 8000 12K Gates 1008 Cells CPLD | Intel / Altera
EPF81188AGC232-3 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF81188AGC232-2 | EPF81188AGC232-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 |
| Logic Elements (LEs) | 1,008 | — |
| Registers (max) | 1,500 | — |
| Maximum Operating Frequency | 125 MHz | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS | 0.42 µm CMOS |
| Core Supply Voltage | 5 V | — |
| I/O Standards Supported | 3.3 V / 5 V configurable | — |
| Hộp | 232-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole | Through-hole (Pin Grid Array socket) |
| User I/O Pins | 192 | 188 |
| Configuration Method | SRAM, in-circuit reconfigurable (ICR) via external device or JTAG | In-circuit reconfigurability (ICR) via JTAG / external devices |
| JTAG Boundary Scan | Yes (IEEE 1149.1) | — |
| Operating Temperature Grade | Commercial | — |
| Speed Grade | -2 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-compliant (CPGA package, military/aerospace legacy) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Cells / Elements | — | 1008 |
| Registers | — | 1,500 |
| Maximum Internal Frequency | — | 125 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| I/O Signaling | — | 3.3 V or 5 V |
| Dedicated Inputs | — | 4 |
| Package Type | — | 232-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |