EPF81188AQC240-3 vs EPF10K50VQC240-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF81188AQC240-3 bằng Altera và EPF10K50VQC240-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF81188AQC240-3 | EPF10K50VQC240-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Manufacturer | Altera (now Intel) | — |
| Series | FLEX 8000 | EPF10K50 |
| Device Type | FPGA (Field-Programmable Gate Array) | — |
| Usable Gates | 12,000 | — |
| Logic Cells / Elements | 1,008 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 126 | 360 |
| User I/Os | 184 | 189 |
| Maximum Toggle Frequency | 125 MHz | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS | 0.42 µm CMOS |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| Speed Grade | -3 | -3 (mid-tier) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial) | 0 °C to +70 °C (Commercial) |
| Hộp | 240-pin PQFP (BFQFP) 32x32 mm | — |
| Configuration Method | SRAM, loaded at power-up via EPC1/EPC1213/EPC1064/EPC1441 or controller | SRAM-based, requires external EPC device or MCU |
| Boundary-Scan Support | JTAG IEEE 1149.1 | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (per ICComponents listing) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| In-Circuit Reconfigurability | Yes (ICR) | — |
| Family | — | FLEX 10K |
| Typical Gates | — | 50,000 |
| Logic Elements / Cells | — | 2,880 |
| Number of I/O Banks | — | [DATA_NEEDED: number of I/O banks] |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| Maximum Internal Frequency | — | 125 MHz |
| Propagation Delay (tpd) | — | 0.6 ns |
| Package Type | — | 240-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) |
| Package Code | — | FQFP-240 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |