EPF81188AQC240-3 vs EPF81188ARC240-6 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF81188AQC240-3 bằng Altera và EPF81188ARC240-6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF81188AQC240-3 | EPF81188ARC240-6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | Altera (now Intel) | Altera (Intel Programmable Solutions Group) |
| Series | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Device Type | FPGA (Field-Programmable Gate Array) | SRAM-based FPGA (Loadable PLD) |
| Usable Gates | 12,000 | — |
| Logic Cells / Elements | 1,008 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 126 | — |
| User I/Os | 184 | — |
| Maximum Toggle Frequency | 125 MHz | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS | CMOS, SRAM configuration |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| Speed Grade | -3 | -6 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial) | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 240-pin PQFP (BFQFP) 32x32 mm | 240-pin PQFP (RQFP-240) |
| Configuration Method | SRAM, loaded at power-up via EPC1/EPC1213/EPC1064/EPC1441 or controller | — |
| Boundary-Scan Support | JTAG IEEE 1149.1 | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (per ICComponents listing) | [DATA_NEEDED: RoHS status for this lot] |
| In-Circuit Reconfigurability | Yes (ICR) | — |
| Logic Elements (LEs) | — | 1008 |
| Flip-Flops | — | 1184 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Configuration Memory | — | External (EPC2/EPC16 or MCU bitstream load) |
| Supply Voltage (Core) | — | [DATA_NEEDED: core VCC range] |
| I/O Standard Support | — | 5V TTL-compatible (legacy FLEX 8000 family) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |