EPF81188ARC240-4AA vs EPF81188ARC240-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF81188ARC240-4AA bằng Intel và EPF81188ARC240-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF81188ARC240-4AA | EPF81188ARC240-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Family | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Device Type | FPGA (SRAM-based) | — |
| Logic Elements | 1,008 | — |
| User I/O Pins | 184 | — |
| Hộp | 240-pin RQFP (Plastic Quad Flat Pack) | 240-BFQFP (240-RQFP) Exposed Pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Supply Voltage (Vcc) | 5.0 V | — |
| Configuration Method | SRAM, serial or parallel | — |
| Compatible Configuration Devices | EPC1, EPC1064, EPC1213, EPC1441 | — |
| Process Technology | CMOS SRAM | 0.42 µm CMOS |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-Compliant (legacy 5 V part) |
| JTAG Support | Yes (boundary scan) | — |
| Logic Architecture | 4-input LUT + programmable flip-flop | — |
| Interconnect | FastTrack continuous routing | — |
| Logic Elements / Cells | — | 1008 |
| Usable Gates | — | 12,000 |
| Number of I/O | — | 184 |
| Number of Logic Blocks/Elements | — | 1008 |
| Operating Voltage | — | 5 V |
| Maximum Operating Frequency | — | 125 MHz |
| Programmable Logic Type | — | Programmable (In-system reconfigurable) |
| PCI Compliance | — | Yes - PCI Local Bus Specification (PCI SIG) |
| In-Circuit Reconfigurability | — | Yes (ICR via external configuration device or intelligent controller) |
| Development Tool | — | Altera MAX+PLUS II |
| HD Languages | — | VHDL, Verilog HDL |