EPF81500AGC280-3 vs EPF81500AQC240-2N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF81500AGC280-3 bằng Intel và EPF81500AQC240-2N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF81500AGC280-3 | EPF81500AQC240-2N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | FLEX 8000 | — |
| Usable Gates | 16,000 | 16,000 |
| Logic Elements / Cells | 1,296 | — |
| Registers | 1,500 | 1,500 |
| Maximum I/O Pins | 204 | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay | 1.8 ns | — |
| Maximum Internal Frequency | 385 MHz | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS | 0.42 micrometer CMOS |
| Core Supply Voltage | 5 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial) | — |
| Hộp | 280-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (Pin Grid Array) | Surface Mount |
| Configuration Method | SRAM, external configuration device required | Serial EPROM / JTAG (IEEE 1149.1) |
| In-Circuit Reconfigurability (ICR) | Yes (via external configuration devices or intelligent controllers) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Manufacturer | — | Altera (Intel) |
| Series | — | FLEX 8000 |
| Device Type | — | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| Logic Family / Cells | — | 1,296 logic elements (LEs) |
| User I/O Count | — | 181 |
| Propagation Delay | — | 1.7 ns |
| Maximum Frequency | — | 125 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Logic Family | — | CMOS |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to 70 C (Commercial) |
| Package Type | — | 240-BFQFP (PQFP) |
| Package Dimensions | — | 32 x 32 mm |
| Supplier Device Package | — | 240-PQFP |