EPF81500AGC280-4 vs EPF81500AGC280-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF81500AGC280-4 bằng Altera và EPF81500AGC280-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPF81500AGC280-3 EPF81500AGC280-3 - FLEX 8000 FPGA 16K Gates 280-CPGA | Intel

EPF81500AGC280-3 - FLEX 8000 FPGA 16K Gates 280-CPGA | Intel

EPF81500AGC280-3 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF81500AGC280-4 EPF81500AGC280-3
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Technology CMOS, SRAM-based —
Usable Gates Up to 16,000 16,000
Registers 1,500 1,500
Tần số xung maksimum 357 MHz —
Speed Grade -4 —
Hộp CPGA-280 (Ceramic Pin Grid Array) 280-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array)
User I/O Pins 208 —
Dedicated Inputs 4 —
Configuration Method In-circuit reconfigurability (ICR) via external configuration device or intelligent controller SRAM, external configuration device required
Kiểu lắp đặt Through-Hole (CPGA socket or hand-solder) Through-Hole (Pin Grid Array)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VCCINT / VCCIO] —
Logic Elements [DATA_NEEDED: LE count] —
Số chân 280 —
Logic Elements / Cells — 1,296
Maximum I/O Pins — 204
Pin-to-Pin Propagation Delay — 1.8 ns
Maximum Internal Frequency — 385 MHz
Process Technology — 0.42 µm CMOS
Core Supply Voltage — 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (Commercial)
In-Circuit Reconfigurability (ICR) — Yes (via external configuration devices or intelligent controllers)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá