EPF81500AGC280-4 vs EPF81500ARC240-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF81500AGC280-4 bằng Altera và EPF81500ARC240-4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF81500AGC280-4 EPF81500ARC240-4
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family FLEX 8000 Flex 8000
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Technology CMOS, SRAM-based —
Usable Gates Up to 16,000 16,000
Registers 1,500 1,500
Tần số xung maksimum 357 MHz —
Speed Grade -4 -4 (slowest)
Hộp CPGA-280 (Ceramic Pin Grid Array) 240-RQFP (RQFP-240)
User I/O Pins 208 181
Dedicated Inputs 4 —
Configuration Method In-circuit reconfigurability (ICR) via external configuration device or intelligent controller —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (CPGA socket or hand-solder) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VCCINT / VCCIO] 5 V
Logic Elements [DATA_NEEDED: LE count] —
Số chân 280 —
Logic Elements (Cells) — 1,296
Package Type — BQFP Exposed Pad
Process Technology — 0.42 µm CMOS
Maximum Operating Frequency — 125 MHz
In-Circuit Reconfigurability — Yes (ICR)
Configuration Memory — SRAM
JTAG Boundary Scan — IEEE 1149.1 compliant
Multiplication Blocks — Built-in MAC blocks

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá