EPF81500ARC240-2 vs EPF81188ARC240-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF81500ARC240-2 bằng Altera và EPF81188ARC240-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF81500ARC240-2 | EPF81188ARC240-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Usable Gates | 16,000 | 12,000 |
| Logic Elements / Cells | 1,296 | 1008 |
| Registers | 1,500 | — |
| Number of User I/O | 181 | — |
| Operating Frequency (max) | 125 MHz | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS | 0.42 µm CMOS |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 70 °C (TA) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 240-BFQFP Exposed Pad (240-RQFP) | 240-BFQFP (240-RQFP) Exposed Pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| In-Circuit Reconfigurability | Yes (via external configuration device) | Yes (ICR via external configuration device or intelligent controller) |
| Design Tool Support | MAX+PLUS II (VHDL, Verilog, AHDL, waveform) | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | — |
| Configuration Method | External serial / parallel configuration device | — |
| Number of I/O | — | 184 |
| Number of Logic Blocks/Elements | — | 1008 |
| Operating Voltage | — | 5 V |
| Maximum Operating Frequency | — | 125 MHz |
| Programmable Logic Type | — | Programmable (In-system reconfigurable) |
| PCI Compliance | — | Yes - PCI Local Bus Specification (PCI SIG) |
| Trạng thái RoHS | — | Non-Compliant (legacy 5 V part) |
| Development Tool | — | Altera MAX+PLUS II |
| HD Languages | — | VHDL, Verilog HDL |