EPF81500ARC240-2 vs EPF81500ARC240-4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF81500ARC240-2 bằng Altera và EPF81500ARC240-4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF81500ARC240-2 EPF81500ARC240-4N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Usable Gates 16,000 16,000
Logic Elements / Cells 1,296 —
Registers 1,500 1500
Number of User I/O 181 —
Operating Frequency (max) 125 MHz —
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 um CMOS SRAM
Điện áp cung cấp 5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (TA) 0 C to 70 C (commercial)
Hộp 240-BFQFP Exposed Pad (240-RQFP) 240-pin RQFP (S-PQFP-G240)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
In-Circuit Reconfigurability Yes (via external configuration device) —
Design Tool Support MAX+PLUS II (VHDL, Verilog, AHDL, waveform) —
Trạng thái vòng đời Obsolete —
Configuration Method External serial / parallel configuration device SRAM, EPROM, or controller-loaded
Logic Elements — 1296
Maximum User I/O — 181
Supply Voltage VCCINT — 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
I/O Supply Voltage VCCIO — 3.3 V or 5 V (multiVolt I/O)
Propagation Delay (Tpd) — 1.9 ns
Internal Counter Frequency — 125 MHz
Package Body Size — 32 mm x 32 mm
Speed Grade — -4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá