EPF81500ARI240-3 vs EPF81500ARC240-2A So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF81500ARI240-3 bằng Intel và EPF81500ARC240-2A bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF81500ARI240-3 EPF81500ARC240-2A
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Device EPF81500 —
Usable Gates 16,000 16,000
Logic Elements / Cells 1,296 —
Number of Registers 1,500 (max) —
Maximum User I/O 181 181
Maximum Internal Clock Frequency 125 MHz —
Process Technology 0.42 µm CMOS SRAM 0.42 um CMOS SRAM
Điện áp cung cấp 5 V —
Hộp 240-pin RQFP (Power Quad Flat Pack) with exposed pad 240-BFQFP (RQFP) Exposed Pad
Configuration Method Serial or parallel EPROM / Altera EPC1, EPC1064, EPC1213, EPC1441 Serial or Parallel EPROM, Altera EPC1/EPC1064/EPC1213/EPC1441
In-Circuit Reconfigurability Yes Yes (ICR)
JTAG / Boundary Scan Supported —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Logic Elements (LEs) — 1,296
Logic Registers / Cells — 1,500
Operating Frequency (max) — 125 MHz
Supply Voltage (VCCINT) — 5 V
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá