EPF8282ALC84-2 vs EPF8282ALC84-4 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8282ALC84-2 bằng Intel và EPF8282ALC84-4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8282ALC84-2 | EPF8282ALC84-4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 8000 | — |
| Device Logic Elements / FFs | 208 | — |
| Usable Gates | 2,500 | 2,500 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 26 | 26 |
| Maximum User I/Os | 68 | — |
| Process Technology | 0.42 micrometer CMOS, SRAM-based | — |
| Hộp | 84-pin LCC (J-Lead), PLCC-84 | 84-pin PLCC (J-Lead, plastic LCC) |
| Core Supply Voltage | 5.0 V | — |
| Configuration Method | External configuration device (EPC1/EPC1441) or JTAG | — |
| In-Circuit Reconfigurability | Yes (ICR) | Yes (ICR via SRAM) |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 boundary-scan | — |
| Temperature Grade (this part) | Commercial (suffix 'C' in package code) | — |
| Speed Grade | -2 | -4 (slowest) |
| Trạng thái RoHS | Unknown (legacy Altera part, pre-RoHS transition) | unknown |
| Lead-Free | Unknown | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (J-Lead) | Surface Mount (PLCC socket) |
| Product Family | — | FLEX 8000 |
| Device Type | — | Field Programmable Gate Array (FPGA) |
| Logic Elements | — | 208 |
| User I/Os | — | 68 |
| Configuration Technology | — | CMOS SRAM (volatile) |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (4.75 V to 5.25 V) |
| MultiVolt I/O | — | 3.3 V or 5.0 V I/O selectable |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +70 C (commercial) |
| Logic Family | — | CMOS |
| Configuration Devices Supported | — | EPC1, EPC1213, EPC1064, EPC1441 |
| Lead Finish | — | unknown |