EPF8282AVTC100-3 vs EPF8282ATC100-4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8282AVTC100-3 bằng Altera và EPF8282ATC100-4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8282AVTC100-3 | EPF8282ATC100-4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Device Type | FPGA (Field Programmable Gate Array) | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| Number of Logic Elements | 208 | — |
| Equivalent Gates | 2,500 usable gates | — |
| Number of User I/O | 78 | — |
| Number of Dedicated Inputs | 4 | 4 (clock, clear, preset fast inputs) |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V | 5 V |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS SRAM | 0.42 µm CMOS |
| Speed Grade | -3 (6 ns typical tPD) | -4 (commercial) |
| Maximum Toggle Frequency | 125 MHz | — |
| Hộp | 100-pin TQFP (14x14 mm, 0.5 mm pitch) | 100-pin TQFP (Thin Quad Flat Pack) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Method | Serial / Parallel EPROM or Altera EPC1/EPC1064/EPC1213/EPC1441 | External serial configuration device (e.g. EPC1/EPC2) |
| JTAG Boundary Scan | Yes (IEEE 1149.1) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | Unknown (legacy part) | — |
| Logic Gates | — | 2,500 gates |
| Logic Cells | — | 208 cells |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 26 LABs |
| Number of I/Os | — | 78 I/O |
| Operating Frequency (max) | — | 125 MHz |