EPF8452ALC84-4 vs EPF8282ALI84-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8452ALC84-4 bằng Altera và EPF8282ALI84-4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8452ALC84-4 EPF8282ALI84-4
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Process Technology 0.42 um CMOS 0.42 µm CMOS SRAM
Logic Elements (LEs) 336 —
Usable Gates Approximately 4,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 42 —
User I/Os 68 —
Điện áp cung cấp 5 V —
I/O Standards Supported 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt I/O) —
Maximum Operating Frequency 125 MHz 125 MHz
Configuration Method Serial (EPC1, EPC1213, EPC1064, EPC1441) or parallel EPROM SRAM (in-circuit reconfigurable)
In-Circuit Reconfigurability Yes (ICR via SRAM) —
Hộp 84-pin PLCC (J-Lead, plastic) 84-pin PLCC
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PLCC socket compatible) Through-Hole (PLCC socket)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Usable Gates (typical) — 2,500
Usable Gates (family max) — 16,000
Logic Elements / Cells — 208
Core Supply Voltage — 5 V
Speed Grade — -4
JTAG Boundary Scan — Yes (IEEE 1149.1)
Lead-Free / RoHS — Non-compliant (legacy PLCC, SnPb finish)
Logic Block Architecture — Continuous FastTrack interconnect with EABs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá