EPF8452ALC84-4 vs EPF8452ALC84-4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8452ALC84-4 bằng Altera và EPF8452ALC84-4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8452ALC84-4 EPF8452ALC84-4N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Process Technology 0.42 um CMOS —
Logic Elements (LEs) 336 —
Usable Gates Approximately 4,000 16,000
Logic Array Blocks (LABs) 42 —
User I/Os 68 —
Điện áp cung cấp 5 V 5 V
I/O Standards Supported 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt I/O) —
Maximum Operating Frequency 125 MHz —
Configuration Method Serial (EPC1, EPC1213, EPC1064, EPC1441) or parallel EPROM —
In-Circuit Reconfigurability Yes (ICR via SRAM) —
Hộp 84-pin PLCC (J-Lead, plastic) 84-LCC (J-Lead)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) 0 C to 70 C (Commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PLCC socket compatible) Surface Mount (J-Lead)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Device — EPF8452A
Logic Elements / Macrocells — 336 macrocells / 42 LABs
Maximum User I/Os — 68
Package Pin Count — 84
Configuration — SRAM-based, in-circuit reconfigurable
Speed Grade — -4
Configuration Devices Supported — EPC1, EPC1064, EPC1213, EPC1441
MultiVolt I/O — 5 V / 3.3 V
JTAG Boundary Scan — Yes (per IEEE 1149.1)
Lead-Free / RoHS — See manufacturer product page

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá