EPF8452ALC84-6 vs EPF8452ALC84-5 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8452ALC84-6 bằng Intel và EPF8452ALC84-5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8452ALC84-6 | EPF8452ALC84-5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | FLEX 8000A | FLEX 8000 |
| Logic Elements | 336 | — |
| Flip-Flops | 452 | 452 |
| Maximum User I/O | 70 | — |
| Hộp | PLCC-84 (ALC84) | PLCC-84 (84-terminal PQCC/J-Lead) |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V (4.75 V min, 5.25 V max) | — |
| I/O Standard Support | 3.3 V and 5 V configurable | — |
| Speed Grade | -6 (slowest commercial grade) | -5 (highest performance tier in family) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | [DATA_NEEDED: commercial vs industrial grade] |
| Configuration Memory | SRAM (volatile, requires configuration device) | — |
| JTAG Boundary Scan | Yes (IEEE 1149.1) | — |
| Process Technology | CMOS | CMOS, SRAM-based |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount (PLCC J-leads) / Socket-compatible |
| Trạng thái RoHS | Non-RoHS (legacy Altera product) | [DATA_NEEDED: pre-RoHS era part - likely non-compliant] |
| Lead-Free | no | [DATA_NEEDED] |
| Logic Cells | — | 336 |
| Nominal Supply Voltage (VCC) | — | 5 V |
| Supply Voltage Range | — | 4.75 V to 5.25 V |
| I/O Voltage Support | — | 3.3 V or 5 V (configurable) |
| Configuration Method | — | Serial load from external EPROM (SRAM-based) |
| JTAG Support | — | Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan) |
| Configuration Bitstream Size | — | [DATA_NEEDED: ~120 Kbit per Altera FLEX 8000 datasheet] |
| User I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: typically 68 I/O for 84-pin PLCC] |