EPF8452AQC160-4 vs EPF8820AGC192-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8452AQC160-4 bằng Altera và EPF8820AGC192-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8452AQC160-4 EPF8820AGC192-2
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Logic Elements / Cells 336 —
Total RAM Bits 0 (no embedded memory) —
Number of LABs/CLBs 42 —
Number of User I/Os 68 —
Number of Gates 4,000 usable (up to 16,000 max in family) —
Điện áp cung cấp 5 V —
Logic Family CMOS —
Process Technology 0.42 um CMOS SRAM 0.42 µm CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (Commercial) [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade]
Maximum Frequency 125 MHz —
Hộp 160-BQFP / PQFP 192-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole (CPGA socket required)
Configuration Method SRAM, in-circuit reconfigurable SRAM, In-Circuit Reconfigurable (ICR)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status not present in verified data] Non-compliant (CPGA, legacy)
Usable Gates — 8,000 (up to 16,000)
Logic Cells — 672
Registers — 1,500
Maximum Internal Frequency — 125 MHz
Propagation Delay — 5.0 ns
Supply Voltage (VCCINT) — 5 V
I/O Tolerance — 3.3 V / 5 V
Số chân — 192

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá