EPF8452AQC160-4 vs EPF8820AQC160-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8452AQC160-4 bằng Altera và EPF8820AQC160-4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8452AQC160-4 EPF8820AQC160-4
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Logic Elements / Cells 336 672
Total RAM Bits 0 (no embedded memory) —
Number of LABs/CLBs 42 —
Number of User I/Os 68 —
Number of Gates 4,000 usable (up to 16,000 max in family) —
Điện áp cung cấp 5 V —
Logic Family CMOS —
Process Technology 0.42 um CMOS SRAM 0.42 µm CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (Commercial) 0 °C to 70 °C (Commercial)
Maximum Frequency 125 MHz —
Hộp 160-BQFP / PQFP 160-pin PQFP / BQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Method SRAM, in-circuit reconfigurable —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status not present in verified data] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Usable Gates — 8,000
Logic Array Blocks (LABs) — 84
User I/Os — 120
Maximum Operating Frequency — 125 MHz
Supply Voltage (VCC) — 4.75 V to 5.25 V
Speed Grade — -4
Configuration Memory — SRAM (volatile)
In-Circuit Reconfigurability — Yes (via external configuration device)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá