EPF8452ATC100-3N vs EPF8820ATC144-3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8452ATC100-3N bằng Intel và EPF8820ATC144-3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8452ATC100-3N EPF8820ATC144-3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Logic Elements / Cells 336 —
Number of LABs/CLBs 42 —
Usable Gates approximately 4,000 8,000 (typical)
User I/Os 78 112 to 152 (per package)
Điện áp cung cấp 5 V (4.75 V to 5.25 V) 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
Process Technology 0.42 µm CMOS SRAM 0.42 µm CMOS SRAM
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (commercial) 0 °C to +70 °C (Commercial)
Maximum Internal Frequency 125 MHz —
Hộp 100-pin TQFP 144-pin TQFP / LFQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Gull-Wing)
Configuration Method SRAM, in-circuit reconfigurable (EPC1/EPC1064/EPC1213/EPC1441 or parallel EPROM) SRAM, external EPROM or EPC-series device
I/O Standard 5 V CMOS, PCI-compliant drive —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Logic Family CMOS —
Logic Cells — 672
Logic Array Blocks (LABs) — 84
Speed Grade — -3
In-Circuit Reconfigurable — Yes
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá