EPF8452ATC100-4 vs EPF8282ATC100-4 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8452ATC100-4 bằng Intel và EPF8282ATC100-4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPF8452ATC100-4 - FLEX 8000 FPGA, 4K Gates, 68 I/O, 100-TQFP | Intel / Altera
EPF8452ATC100-4 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8452ATC100-4 | EPF8282ATC100-4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera Corporation) | — |
| Series | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Device Type | FPGA (Field Programmable Gate Array) | — |
| Logic Elements / Cells | 336 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 42 | — |
| Usable Gates | approximately 4,000 (up to 16,000 across family) | 2500 |
| User I/O Pins | 68 | — |
| Số lượng chân | 100 | — |
| Package Type | 100-TQFP (14 x 14 mm, surface mount) | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5 V | — |
| I/O Voltage Support | 3.3 V or 5.0 V (MultiVolt I/O) | — |
| Process Technology | CMOS SRAM | — |
| Configuration Method | SRAM, loaded from EPC1 / EPC1213 / EPC1064 / EPC1441 or external EPROM/microcontroller | SRAM (serial or parallel EPROM) |
| Speed Grade | -4 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 70 C (Commercial) | 0 C to 70 C |
| Logic Family | CMOS | CMOS |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status - obsolete part] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Family | — | Flex 8000 FPGA |
| Number of Logic Elements/Cells | — | 208 |
| Number of LABs/CLBs | — | 26 |
| Total RAM Bits | — | [DATA_NEEDED: total embedded memory bits] |
| Number of I/O | — | 78 |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| I/O Voltage (MultiVolt) | — | 3.3 V or 5.0 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Hộp / Vỏ | — | 100-TQFP (LFQFP, S-PQFP-G100) |
| Số chân | — | 100 |
| Terminal Pitch | — | 0.500 mm |
| Configuration Devices Supported | — | EPC1, EPC1064, EPC1213, EPC1441 |
| Temperature Grade | — | Commercial |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |