EPF8452ATC100-4 vs EPF8452ATC100-3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8452ATC100-4 bằng Intel và EPF8452ATC100-3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8452ATC100-4 EPF8452ATC100-3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Manufacturer Intel (formerly Altera Corporation) —
Series FLEX 8000 —
Device Type FPGA (Field Programmable Gate Array) —
Logic Elements / Cells 336 336
Logic Array Blocks (LABs) 42 —
Usable Gates approximately 4,000 (up to 16,000 across family) approximately 4,000
User I/O Pins 68 —
Số lượng chân 100 —
Package Type 100-TQFP (14 x 14 mm, surface mount) —
Supply Voltage (VCCINT) 5 V —
I/O Voltage Support 3.3 V or 5.0 V (MultiVolt I/O) —
Process Technology CMOS SRAM 0.42 µm CMOS SRAM
Configuration Method SRAM, loaded from EPC1 / EPC1213 / EPC1064 / EPC1441 or external EPROM/microcontroller SRAM, in-circuit reconfigurable (EPC1/EPC1064/EPC1213/EPC1441 or parallel EPROM)
Speed Grade -4 —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (Commercial) 0 °C to 70 °C (commercial)
Logic Family CMOS CMOS
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Family — FLEX 8000
Number of LABs/CLBs — 42
User I/Os — 78
Điện áp cung cấp — 5 V (4.75 V to 5.25 V)
Maximum Internal Frequency — 125 MHz
Hộp — 100-pin TQFP
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
I/O Standard — 5 V CMOS, PCI-compliant drive

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá