EPF8636ALC84-4N vs EPF8636ALC84-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8636ALC84-4N bằng Altera và EPF8636ALC84-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8636ALC84-4N | EPF8636ALC84-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Family | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Usable Gates | ~6,000 | 6,000 |
| Logic Elements (LEs) | 504 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 63 | 63 |
| User I/Os | 68 | 68 |
| Hộp | 84-pin PLCC (J-Lead, plastic) | 84-pin J-Lead PLCC (84-LCC, J-Lead) |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS SRAM | 0.42 µm CMOS, 5-metal |
| Supply Voltage (VCC) | 5.0 V | — |
| I/O Standard | 5.0 V TTL/CMOS | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial) | [DATA_NEEDED: commercial/industrial grade] |
| Configuration Method | Serial configuration device (EPC1/EPC1064/EPC1213/EPC1441) or parallel EPROM | SRAM, in-circuit reconfigurable via external EPC or host |
| In-Circuit Reconfigurability (ICR) | Yes | — |
| Boundary Scan | IEEE 1149.1 JTAG | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: per datasheet] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Logic Elements / Cells | — | 504 |
| Embedded Array Blocks (EABs) | — | 6 (2,048 bits each, 12,288 total RAM bits) |
| Maximum Operating Frequency | — | 125 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 5.0 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 5.0 V (selectable per bank) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (J-Lead, also socketable) |
| Speed Grade | — | -3 (fastest) |