EPF8636ALI84-4 vs EPF8282ALI84-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8636ALI84-4 bằng Intel và EPF8282ALI84-4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8636ALI84-4 EPF8282ALI84-4
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Usable Gates 6,000 —
Logic Elements (Cells) 504 —
Logic Array Blocks (LABs) 63 —
User I/Os 68 —
Maximum Toggle Frequency 125 MHz —
Điện áp cung cấp 5 V —
Process Technology 0.42 µm CMOS SRAM 0.42 µm CMOS SRAM
Package Type 84-Pin PLCC (J-Lead) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole (PLCC socket)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) -40C to +85C (industrial)
Configuration Method Serial or Parallel EPROM, JTAG ICR SRAM (in-circuit reconfigurable)
MultiVolt I/O (this package) No (5 V only for 84-pin PLCC) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs_status] —
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead_free_status] —
Configuration Devices Supported EPC1, EPC1064, EPC1213, EPC1441 —
Usable Gates (typical) — 2,500
Usable Gates (family max) — 16,000
Logic Elements / Cells — 208
Maximum Operating Frequency — 125 MHz
Core Supply Voltage — 5 V
Speed Grade — -4
Hộp — 84-pin PLCC
JTAG Boundary Scan — Yes (IEEE 1149.1)
Lead-Free / RoHS — Non-compliant (legacy PLCC, SnPb finish)
Logic Block Architecture — Continuous FastTrack interconnect with EABs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá