EPF8636AQC160-3 vs EPF8452AQC160-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8636AQC160-3 bằng Intel và EPF8452AQC160-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8636AQC160-3 | EPF8452AQC160-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Usable Gates | 6,000 | 4,000 |
| Logic Cells / Elements | 504 | 336 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 63 | 42 |
| User I/Os | 118 | 68 |
| Embedded SRAM | 4,992 bits | — |
| Maximum Frequency | 125 MHz | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (4.75 V to 5.25 V) | 5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial) | 0 °C to +70 °C (Commercial) |
| Hộp | 160-pin PQFP / BQFP (28 × 28 mm) | 160-pin PQFP (BQFP) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Gull-Wing) | — |
| Configuration Method | SRAM, JTAG (IEEE 1149.1) / Serial EPROM | SRAM, in-circuit reconfigurable |
| Boundary-Scan Support | Yes (JTAG) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status - legacy Altera part, likely non-RoHS] |
| Flip-Flops | — | 120 |
| Speed Grade | — | -3 |
| Technology Node | — | 0.42 µm CMOS |
| Configuration Devices | — | EPC1, EPC1064, EPC1213, EPC1441 |
| JTAG Support | — | Yes (boundary-scan) |