EPF8636AQC160-3 vs EPF8820AQC160-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8636AQC160-3 bằng Intel và EPF8820AQC160-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8636AQC160-3 EPF8820AQC160-3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Usable Gates 6,000 8,000
Logic Cells / Elements 504 —
Logic Array Blocks (LABs) 63 84
User I/Os 118 120 (per Mouser/DigiKey)
Embedded SRAM 4,992 bits —
Maximum Frequency 125 MHz 125 MHz
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 um CMOS
Điện áp cung cấp 5 V (4.75 V to 5.25 V) 5 V
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) 0C to +70C (Commercial)
Hộp 160-pin PQFP / BQFP (28 × 28 mm) 160-BQFP (PQFP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull-Wing) Surface Mount
Configuration Method SRAM, JTAG (IEEE 1149.1) / Serial EPROM —
Boundary-Scan Support Yes (JTAG) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Logic Elements / Cells — 672
User I/Os (alt source) — 152 (per digchip BGA-225 variant listing)
Registers — 282 to 1,500
Speed Grade — -3
Configuration — In-Circuit Reconfigurable (ICR) via EPC devices or JTAG
Bus Compliance — PCI SIG PCI Local Bus

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá