EPF8636AQC160-3N vs EPF8636AQC160-4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8636AQC160-3N bằng Intel và EPF8636AQC160-4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8636AQC160-3N | EPF8636AQC160-4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Device | EPF8636 | — |
| Usable Gates | 6,000 (16,000 maximum) | 6,000 (typical) |
| Logic Elements (LEs) | 504 | — |
| User I/Os | 118 | 118 |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 12 | — |
| Maximum Internal Frequency | 125 MHz | 125 MHz |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS SRAM | 0.42 µm CMOS SRAM |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5 V | — |
| I/O Voltage (VCCIO) | 5 V | — |
| Hộp | 160-pin PQFP / BQFP | 160-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial) | 0 °C to +70 °C (Commercial) |
| Speed Grade | -3 (commercial, 125 MHz) | — |
| Configuration Method | Serial (EPC1/EPC1064/EPC1213/EPC1441) or parallel EPROM | SRAM, loaded from parallel EPROM or serial EPC1/EPC1064/EPC1213/EPC1441 |
| Trạng thái RoHS | unknown | unknown |
| Lead-Free / Halogen-Free | unknown | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (gull-wing leads) |
| Logic Cells / Elements | — | 504 |
| Supply Voltage (VCCINT / VCCIO) | — | 5 V |
| I/O Logic Compatibility | — | 5.0 V and 3.3 V |
| Typical Fmax (register-rich) | — | 83 MHz |
| Boundary-Scan Test | — | JTAG IEEE Std. 1149.1-1990 (on selected devices) |
| Bus Compliance | — | PCI Local Bus Specification (PCI SIG) |
| In-Circuit Reconfigurability | — | Yes (ICR) |