EPF8636AQC160-3N vs EPF8636AQC208-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8636AQC160-3N bằng Intel và EPF8636AQC208-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8636AQC160-3N EPF8636AQC208-2
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Device EPF8636 —
Usable Gates 6,000 (16,000 maximum) —
Logic Elements (LEs) 504 —
User I/Os 118 —
Embedded Array Blocks (EABs) 12 —
Maximum Internal Frequency 125 MHz —
Process Technology 0.42 µm CMOS SRAM 0.42 µm CMOS SRAM
Supply Voltage (VCCINT) 5 V —
I/O Voltage (VCCIO) 5 V —
Hộp 160-pin PQFP / BQFP 208-BQFP / 208-PQFP (Plastic Quad Flat Pack)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) 0 °C to 70 °C (Commercial)
Speed Grade -3 (commercial, 125 MHz) —
Configuration Method Serial (EPC1/EPC1064/EPC1213/EPC1441) or parallel EPROM SRAM - serial or parallel EPROM, EPC1/EPC1064/EPC1213/EPC1441, or system controller
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free / Halogen-Free unknown —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series — FLEX 8000
Number of Logic Elements/Cells — 504
Number of Gates — 6000
Number of LABs/CLBs — 63
Number of I/O — 136
Điện áp cung cấp hoạt động — 4.75 V to 5.25 V
Logic Family — CMOS
In-Circuit Reconfigurability — Yes (ICR via SRAM configuration)
Trạng thái vòng đời — Obsolete (EOL)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá