EPF8636AQC160-4N vs EPF8820AQC160-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8636AQC160-4N bằng Intel và EPF8820AQC160-4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8636AQC160-4N EPF8820AQC160-4
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Logic Cells / Elements 504 —
Usable Gates 6,000 (typical) 8,000
User I/Os 118 120
Hộp 160-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) 160-pin PQFP / BQFP
Process Technology 0.42 µm CMOS SRAM 0.42 µm CMOS
Supply Voltage (VCCINT / VCCIO) 5 V —
I/O Logic Compatibility 5.0 V and 3.3 V —
Maximum Internal Frequency 125 MHz —
Typical Fmax (register-rich) 83 MHz —
Configuration Method SRAM, loaded from parallel EPROM or serial EPC1/EPC1064/EPC1213/EPC1441 —
Boundary-Scan Test JTAG IEEE Std. 1149.1-1990 (on selected devices) —
Bus Compliance PCI Local Bus Specification (PCI SIG) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) 0 °C to 70 °C (Commercial)
In-Circuit Reconfigurability Yes (ICR) Yes (via external configuration device)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (gull-wing leads) Surface Mount
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements / Cells — 672
Logic Array Blocks (LABs) — 84
Maximum Operating Frequency — 125 MHz
Supply Voltage (VCC) — 4.75 V to 5.25 V
Speed Grade — -4
Configuration Memory — SRAM (volatile)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá