EPF8636AQC208-3 vs EPF8820AGC192-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8636AQC208-3 bằng Intel và EPF8820AGC192-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8636AQC208-3 EPF8820AGC192-2
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Logic Elements 504 —
Logic Array Blocks (LABs) 63 —
Usable Gates Approximately 6,000 8,000 (up to 16,000)
User I/Os 136 —
Configuration Memory SRAM (volatile, ICR via EPROM) —
Điện áp cung cấp 5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to 70C (Commercial) [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade]
Speed Grade -3 —
Hộp 208-pin BFQFP (PQFP) 192-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array)
Terminal Form Gull Wing —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole (CPGA socket required)
Package Code FQFP / PQFP —
Trạng thái RoHS Non-compliant (legacy) Non-compliant (CPGA, legacy)
Process Technology CMOS 0.42 µm CMOS
Logic Cells — 672
Registers — 1,500
Maximum Internal Frequency — 125 MHz
Propagation Delay — 5.0 ns
Supply Voltage (VCCINT) — 5 V
I/O Tolerance — 3.3 V / 5 V
Configuration Method — SRAM, In-Circuit Reconfigurable (ICR)
Số chân — 192

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá