EPF8636AQC208-4N vs EPF8636AQC208-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8636AQC208-4N bằng Intel và EPF8636AQC208-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8636AQC208-4N EPF8636AQC208-3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Usable Gates 6,000 Approximately 6,000
Logic Cells / Logic Elements 504 —
Maximum Operating Frequency 125 MHz —
User I/Os (max) 136 —
Process Technology 0.42 µm CMOS CMOS
Điện áp cung cấp 5 V (4.75 V to 5.25 V) 5 V
Hộp 208-pin PQFP (28x28 mm) 208-pin BFQFP (PQFP)
Terminal Form Gull wing Gull Wing
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (Commercial) 0C to 70C (Commercial)
Logic Family CMOS —
Configuration Method In-Circuit Reconfigurability (ICR) —
Programmable Logic Blocks Look-Up Table (LUT) based —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS unknown Non-compliant (legacy)
Temperature Grade COMMERCIAL —
Package Code FQFP FQFP / PQFP
Logic Elements — 504
Logic Array Blocks (LABs) — 63
User I/Os — 136
Configuration Memory — SRAM (volatile, ICR via EPROM)
Speed Grade — -3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá