EPF8636ARC208-4 vs EPF8820ABC225-4 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8636ARC208-4 bằng Altera và EPF8820ABC225-4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8636ARC208-4 | EPF8820ABC225-4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Family | FLEX 8000 | — |
| Device Series | EPF8636A | — |
| Usable Gates | 6,000 | — |
| Logic Elements | 136 | — |
| Flip-Flops (Registers) | 504 | — |
| Maximum User I/O | 218 | — |
| Embedded RAM Blocks | 8 x 256 x 8 bits | — |
| Logic Block Type | 4-input LUT with fast-carry chain | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| I/O Voltage Tolerance | 3.3 V or 5 V | — |
| Speed Grade | -4 | -4 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Hộp | 208-RQFP (28x28 mm) with exposed pad | 225-ball BGA (BC225), 19 x 19 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Process Technology | 5 V CMOS, 0.42 um | 0.42 µm CMOS |
| Configuration Method | Serial configuration EEPROM (in-system) | SRAM (volatile, reconfigure at power-up) |
| JTAG / Boundary Scan | IEEE 1149.1 compliant | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (legacy 5 V family) | unknown |
| Family | — | FLEX 8000 |
| Device Logic Elements | — | 672 cells |
| Typical Gates | — | 8,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 84 |
| User I/Os | — | 152 |
| Điện áp cung cấp | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Operating Frequency | — | 125 MHz |
| Package Type | — | Surface-mount BGA, ball grid array |
| LUT Architecture | — | 4-input look-up table with programmable register |
| Lead-Free | — | unknown |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |