EPF8820ABC225-4U vs EPF8820ABC225-4 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8820ABC225-4U bằng Altera và EPF8820ABC225-4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8820ABC225-4U | EPF8820ABC225-4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Device Logic Elements | 672 | 672 cells |
| Logic Array Blocks (LABs) | 84 | 84 |
| Usable Gates | Approx. 8,000 | — |
| Maximum User I/O | 152 | — |
| Configuration Memory Type | SRAM (volatile) | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Hộp | 225-BGA (19 × 19 mm) | 225-ball BGA (BC225), 19 x 19 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 85 °C (commercial) | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Technology Node | CMOS, SRAM-based | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| In-Circuit Reconfigurability | Yes (via external configuration device or JTAG) | — |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 boundary-scan compliant | — |
| PCI Compliance | Yes (5 V PCI) | — |
| Packaging Variant | Tray (suffix 'U') | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete / Last-Time-Buy (verify stock at authorized distributors) | — |
| Typical Gates | — | 8,000 |
| User I/Os | — | 152 |
| Process Technology | — | 0.42 µm CMOS |
| Điện áp cung cấp | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Operating Frequency | — | 125 MHz |
| Speed Grade | — | -4 |
| Package Type | — | Surface-mount BGA, ball grid array |
| Configuration Method | — | SRAM (volatile, reconfigure at power-up) |
| LUT Architecture | — | 4-input look-up table with programmable register |
| Trạng thái RoHS | — | unknown |
| Lead-Free | — | unknown |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |