EPF8820AGC192-2 vs EPF8820AQC208-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8820AGC192-2 bằng Intel và EPF8820AQC208-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8820AGC192-2 EPF8820AQC208-2
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Usable Gates 8,000 (up to 16,000) 8,000
Logic Cells 672 —
Registers 1,500 —
Maximum Internal Frequency 125 MHz —
Propagation Delay 5.0 ns —
Process Technology 0.42 µm CMOS CMOS, SRAM-based configuration
Supply Voltage (VCCINT) 5 V —
I/O Tolerance 3.3 V / 5 V —
Hộp 192-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) —
Configuration Method SRAM, In-Circuit Reconfigurable (ICR) In-Circuit Reconfigurability (ICR) via external device; SRAM-volatile
Số chân 192 —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (CPGA socket required) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade] 0 C to 70 C (Commercial)
Trạng thái RoHS Non-compliant (CPGA, legacy) [DATA_NEEDED: rohs status not specified in provided data]
Manufacturer — Altera (Intel PSG)
Device Type — FPGA - Field Programmable Gate Array
Logic Cells / Registers — 672
Logic Array Blocks (LABs) — 84 (8 LEs per LAB)
User I/Os — 152
Maximum Operating Frequency — 125 MHz
Điện áp cung cấp — 5 V
Logic Family — CMOS
Package Type — 208-BFQFP / 208-Pin PQFP (FQFP)
Package Code — FQFP, gull-wing terminals
JTAG / Boundary Scan — IEEE 1149.1 compliant
Grade — Commercial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá