EPF8820AQC160-2 vs EPF8820AGC192-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8820AQC160-2 bằng Intel và EPF8820AGC192-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8820AQC160-2 EPF8820AGC192-2
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Device Type FPGA (Field Programmable Gate Array) —
Logic Cells 672 672
Usable Gates 8,000 8,000 (up to 16,000)
User I/Os 120 —
Điện áp cung cấp 5 V —
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 µm CMOS
Maximum Frequency 125 MHz —
Speed Grade -2 —
Logic Family CMOS —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (Commercial) [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade]
Hộp 160-pin PQFP (BQFP) 192-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole (CPGA socket required)
Configuration Memory SRAM (volatile, requires external PROM) —
Trạng thái RoHS Compliant Non-compliant (CPGA, legacy)
Registers — 1,500
Maximum Internal Frequency — 125 MHz
Propagation Delay — 5.0 ns
Supply Voltage (VCCINT) — 5 V
I/O Tolerance — 3.3 V / 5 V
Configuration Method — SRAM, In-Circuit Reconfigurable (ICR)
Số chân — 192

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá