EPF8820AQC160-2 vs EPF8820AQC160-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8820AQC160-2 bằng Intel và EPF8820AQC160-4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8820AQC160-2 EPF8820AQC160-4
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Device Type FPGA (Field Programmable Gate Array) —
Logic Cells 672 —
Usable Gates 8,000 8,000
User I/Os 120 120
Điện áp cung cấp 5 V —
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 µm CMOS
Maximum Frequency 125 MHz —
Speed Grade -2 -4
Logic Family CMOS —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (Commercial) 0 °C to 70 °C (Commercial)
Hộp 160-pin PQFP (BQFP) 160-pin PQFP / BQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Memory SRAM (volatile, requires external PROM) SRAM (volatile)
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements / Cells — 672
Logic Array Blocks (LABs) — 84
Maximum Operating Frequency — 125 MHz
Supply Voltage (VCC) — 4.75 V to 5.25 V
In-Circuit Reconfigurability — Yes (via external configuration device)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá