EPF8820AQC160-2 vs EPF8820AQC208-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8820AQC160-2 bằng Intel và EPF8820AQC208-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8820AQC160-2 EPF8820AQC208-3
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Device Type FPGA (Field Programmable Gate Array) FPGA (Field Programmable Gate Array)
Logic Cells 672 —
Usable Gates 8,000 8,000
User I/Os 120 152
Điện áp cung cấp 5 V —
Process Technology 0.42 µm CMOS CMOS SRAM
Maximum Frequency 125 MHz —
Speed Grade -2 -3
Logic Family CMOS —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (Commercial) 0 C to 70 C (Commercial)
Hộp 160-pin PQFP (BQFP) 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack), 28 x 28 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Gull-Wing)
Configuration Memory SRAM (volatile, requires external PROM) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements (LEs) — 672
Logic Array Blocks (LABs) — 84
Supply Voltage (VCC) — 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
Configuration Method — Serial or parallel EPROM (EPC1, EPC1064, EPC1213, EPC1441), system controller
Boundary Scan — JTAG IEEE 1149.1
In-Circuit Reconfigurability — Yes (ICR)
Trạng thái vòng đời — Obsolete (EOL)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá