EPF8820AQC208-3 vs EPF81188AQC208-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8820AQC208-3 bằng Altera và EPF81188AQC208-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPF81188AQC208-3 - FLEX 8000 FPGA, 12K Gates, 148 I/O, 208-BFQFP | Intel / Altera
EPF81188AQC208-3 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8820AQC208-3 | EPF81188AQC208-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Device Type | FPGA (Field Programmable Gate Array) | — |
| Logic Elements (LEs) | 672 | 1,008 |
| Usable Gates | 8,000 | 12,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 84 | 126 |
| User I/Os | 152 | 148 |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 70 C (Commercial) | 0 C to +70 C (Commercial) |
| Hộp | 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack), 28 x 28 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Gull-Wing) | Surface Mount |
| Process Technology | CMOS SRAM | CMOS SRAM |
| Configuration Method | Serial or parallel EPROM (EPC1, EPC1064, EPC1213, EPC1441), system controller | — |
| Boundary Scan | JTAG IEEE 1149.1 | — |
| In-Circuit Reconfigurability | Yes (ICR) | Yes (ICR) |
| Speed Grade | -3 | -3 |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete (EOL) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Logic Family | — | CMOS |
| Package Type | — | 208-BFQFP (Plastic QFP) |
| Pins | — | 208 |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 5 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 5.0 V (MultiVolt) |
| Lead-Free / RoHS | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |