EPF8820AQC208-3 vs EPF8820ABC225-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8820AQC208-3 bằng Altera và EPF8820ABC225-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8820AQC208-3 EPF8820ABC225-3
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Device Type FPGA (Field Programmable Gate Array) —
Logic Elements (LEs) 672 —
Usable Gates 8,000 8,000 (up to 16,000 maximum)
Logic Array Blocks (LABs) 84 —
User I/Os 152 —
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (Commercial) [DATA_NEEDED: industrial/commercial temperature grade]
Hộp 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack), 28 x 28 mm 225-Ball BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull-Wing) Surface Mount
Process Technology CMOS SRAM 0.42 micron CMOS
Configuration Method Serial or parallel EPROM (EPC1, EPC1064, EPC1213, EPC1441), system controller In-Circuit Reconfigurability (ICR) via external devices or intelligent controllers
Boundary Scan JTAG IEEE 1149.1 JTAG IEEE 1149.1 compliant
In-Circuit Reconfigurability Yes (ICR) —
Speed Grade -3 -3
Trạng thái vòng đời Obsolete (EOL) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: pre-RoHS legacy part, likely non-compliant]
Logic Elements — 672
Registers — 1,500
Maximum Internal Frequency — 125 MHz
Tần số xung maksimum — 385 MHz (per Microchip USA listing)
Điện áp cung cấp — 5 V (core); 3.3 V or 5 V I/O

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá